字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解印绶
解印绶
Nghĩa
1.解下印绶。谓辞免官职。
Chữ Hán chứa trong
解
印
绶