字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解吸
解吸
Nghĩa
使所吸收或吸附的气体或溶质放出,如用活性炭吸附二氧化氮后,加热或降压使二氧化氮逸出。
Chữ Hán chứa trong
解
吸
解吸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台