字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
解围 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解围
解围
Nghĩa
①解除敌军的包围。②泛指使人摆脱不利或受窘的处境要不是你来~,我还真下不了台。
Chữ Hán chứa trong
解
围