字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解束
解束
Nghĩa
1.脱落,散开。喻纲纪废弛解体。
Chữ Hán chứa trong
解
束