字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
解洗礼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解洗礼
解洗礼
Nghĩa
1.辽俗谓解装前所行袪除不祥的饮礼。
Chữ Hán chứa trong
解
洗
礼