字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解甲投戈
解甲投戈
Nghĩa
1.卸掉盔甲,放下武器。谓不再战斗。
Chữ Hán chứa trong
解
甲
投
戈