字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解禊
解禊
Nghĩa
1.祓除不祥的祭祀。古代多于三月上巳临水举行。
Chữ Hán chứa trong
解
禊