字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解秽
解秽
Nghĩa
1.解除秽恶。亦指除去秽气。
Chữ Hán chứa trong
解
秽