字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解簪
解簪
Nghĩa
1.解去束发之簪。谓就寝。 2.解去簪缨。谓仕途失宠。
Chữ Hán chứa trong
解
簪