字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解纷排难
解纷排难
Nghĩa
1.谓为人调解纠纷或排除危难。
Chữ Hán chứa trong
解
纷
排
难