字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解结锥
解结锥
Nghĩa
1.古代骨制的解结用具,形如锥。
Chữ Hán chứa trong
解
结
锥
解结锥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台