字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解绶
解绶
Nghĩa
解下印绶。指辞去官职解绶还乡。
Chữ Hán chứa trong
解
绶