字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解衣抱火
解衣抱火
Nghĩa
1.见"解衣包火"。
Chữ Hán chứa trong
解
衣
抱
火