字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
解衣般礴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解衣般礴
解衣般礴
Nghĩa
1.脱衣箕坐。指神闲意定,不拘形迹◇亦指行为随便,不受拘束。
Chữ Hán chứa trong
解
衣
般
礴