字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解豸
解豸
Nghĩa
1.神兽名。相传能辨曲直。
Chữ Hán chứa trong
解
豸