字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解醒
解醒
Nghĩa
1.解除昏迷状态,使之清醒。
Chữ Hán chứa trong
解
醒