字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
解韨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
解韨
解韨
Nghĩa
1.解下参加皇帝举行祭典时所着的蔽膝。借指离开朝廷官位。
Chữ Hán chứa trong
解
韨