字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觶举
觶举
Nghĩa
1.繁细地列举。
Chữ Hán chứa trong
觶
举
觶举 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台