字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觶缕
觶缕
Nghĩa
1.亦作"觮缕"。 2.犹言弯弯曲曲。 3.谓详述。 4.指事情的原委。
Chữ Hán chứa trong
觶
缕