字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觺觺
觺觺
Nghĩa
1.角锐利貌。 2.引申为角斗激烈。 3.突出貌。
Chữ Hán chứa trong
觺