字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
觿年 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觿年
觿年
Nghĩa
1.亦作"觽年"。 2.语本《诗.卫风.芄兰》"芄兰之支,童子佩觿。"后因以"觿年"为童年。
Chữ Hán chứa trong
觿
年