字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
觿砺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觿砺
觿砺
Nghĩa
1.解结锥与砺石。泛指古代童子所佩饰物。
Chữ Hán chứa trong
觿
砺