字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
觿解
觿解
Nghĩa
1.亦作"觹解"。 2.如觿之解结。比喻以明智解开事物的症结。
Chữ Hán chứa trong
觿
解