字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
言之谆谆﹐听之藐藐
言之谆谆﹐听之藐藐
Nghĩa
1.说的人耐心恳切﹐而听的人则不以为意。形容徒费唇舌。语本《诗.大雅.抑》﹕"诲尔谆谆﹐听我藐藐。"
Chữ Hán chứa trong
言
之
谆
﹐
听
藐
言之谆谆﹐听之藐藐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台