字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
言犹在耳
言犹在耳
Nghĩa
1.说的话还在耳边响。谓记忆犹新或说过不久。
Chữ Hán chứa trong
言
犹
在
耳