字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
言诠
言诠
Nghĩa
1.谓以言语解说。 2.引申指语言的迹象。
Chữ Hán chứa trong
言
诠