字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
訑訑
訑訑
Nghĩa
1.洋洋自得貌﹐沾沾自喜貌。
Chữ Hán chứa trong
訑