字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
詅痴符
詅痴符
Nghĩa
1.称文拙而好刻书行世的人。
Chữ Hán chứa trong
詅
痴
符