字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
詈夷为跖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
詈夷为跖
詈夷为跖
Nghĩa
1.谓将伯夷责骂为盗跖。比喻颠倒黑白﹐诬蔑德行高尚的人。
Chữ Hán chứa trong
詈
夷
为
跖