字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
詈猎师而哭虎
詈猎师而哭虎
Nghĩa
1.责骂打死猛虎的猎手而为猛虎的死痛哭。喻颠倒是非﹐责善怜恶。
Chữ Hán chứa trong
詈
猎
师
而
哭
虎
詈猎师而哭虎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台