字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
詎婧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
詎婧
詎婧
Nghĩa
1.纤美苗条貌。詎﹐通"秒"。
Chữ Hán chứa trong
詎
婧