字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
詟服
詟服
Nghĩa
1.畏惧服从。 2.谓使之畏惧服从。
Chữ Hán chứa trong
詟
服