字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
詹詹炎炎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
詹詹炎炎
詹詹炎炎
Nghĩa
1.《庄子.齐物论》﹕"大言炎炎﹐小言詹詹。"成玄英疏﹕"炎炎﹐猛烈也﹔詹詹﹐词费也。"后以"詹詹炎炎"形容喋喋不休之状。
Chữ Hán chứa trong
詹
炎