字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
誓不两立 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
誓不两立
誓不两立
Nghĩa
1.立誓不与仇敌共生存于人世间。形容双方仇恨很深。
Chữ Hán chứa trong
誓
不
两
立