字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
誓以皦日 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
誓以皦日
誓以皦日
Nghĩa
1.谓誓同生死﹐亲爱终生。语本《诗.王风.大车》﹕"谷则异室﹐死则同穴。谓予不信﹐有如皦日。"
Chữ Hán chứa trong
誓
以
皦
日