字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
誓表
誓表
Nghĩa
1.指决心臣服的表章。
Chữ Hán chứa trong
誓
表