字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
誓词 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
誓词
誓词
Nghĩa
1.亦作"誓辞"。 2.誓言。 3.古代约束告戒将士的言辞。
Chữ Hán chứa trong
誓
词