字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
誶眊
誶眊
Nghĩa
1.老迈昏庸﹐老糊涂。
Chữ Hán chứa trong
誶
眊