字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
誾誾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
誾誾
誾誾
Nghĩa
1.说话和悦而又能辩明是非之貌。 2.盛貌。 3.犬吠声。誾,用同"狺"。 4.高大貌。誾,通"言"。
Chữ Hán chứa trong
誾