字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
謇缓
謇缓
Nghĩa
1.出言迟钝缓慢。
Chữ Hán chứa trong
謇
缓