字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
謏才 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
謏才
謏才
Nghĩa
1.亦作"謏材"。 2.小才﹔菲才。常用作谦词。
Chữ Hán chứa trong
謏
才