字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
謦欬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
謦欬
謦欬
Nghĩa
1.亦作"謦咳"。 2.咳嗽。亦借指谈笑﹐谈吐。
Chữ Hán chứa trong
謦
欬