字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
警愦觉聋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
警愦觉聋
警愦觉聋
Nghĩa
1.发出很大的声音﹐使昏愦的人警醒﹐耳聋的人感知。比喻用语言文字等唤醒糊涂麻木的人。
Chữ Hán chứa trong
警
愦
觉
聋