字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
警械 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
警械
警械
Nghĩa
1.警察执行拘捕﹑押解等公务时使用的器械﹐如警棍﹑警笛﹑手铐﹑警绳等。
Chữ Hán chứa trong
警
械