字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
警棍
警棍
Nghĩa
警察执行任务时使用的特制棍棒。
Chữ Hán chứa trong
警
棍