字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
譩嘻
譩嘻
Nghĩa
1.痛叹声。 2.经穴名。属足太阳膀胱经。位于背部第六胸椎棘突下旁开三寸处。主治咳嗽﹑气喘﹑胸痛﹑肩背痛等。 3.姑获鸟的别称。见明李时珍《本草纲目.禽三.姑获鸟》。
Chữ Hán chứa trong
譩
嘻