字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
讔语 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
讔语
讔语
Nghĩa
1.隐语。寄托有隐伏费猜内容的遁词诡譬。
Chữ Hán chứa trong
讔
语