字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
计伐称勋
计伐称勋
Nghĩa
1.谓计算﹑称扬自己的功勋。伐﹐功勋。
Chữ Hán chứa trong
计
伐
称
勋