字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
计偕物
计偕物
Nghĩa
1.指年终上计时附载于计车的贡物。
Chữ Hán chứa trong
计
偕
物