字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
计出万全
计出万全
Nghĩa
1.谓谋划万无一失。
Chữ Hán chứa trong
计
出
万
全
计出万全 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台